Những đối tượng không được bảo hộ làm nhãn hiệu?

Việc sở hữu kiến thức về các loại dấu hiệu thường không được chấp nhận khi đăng ký làm nhãn hiệu cho công ty của bạn rất có ích. Đơn đăng ký nhãn hiệu thường bị từ chối dựa trên cơ sở được gọi là cơ sở tuyệt đối trong các trường hợp sau đây…

1. Đối tượng không được bảo hộ nhãn hiệu?

 

Theo điều 74 của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, những đối tượng sau đây không được bảo hộ làm nhãn hiệu:

Nhãn hiệu không có tính phân biệt

Nhãn hiệu sẽ không có tính phân biệt nếu chúng là dấu hiệu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Hình ảnh đơn giản, chữ số, chữ cái, chữ thuộc các ngôn ngữ ít được sử dụng, trừ khi chúng đã được sử dụng và công nhận rộng rãi như một nhãn hiệu;
  • Dấu hiệu, biểu tượng quy ước, hình vẽ hoặc tên thông thường của hàng hoá, dịch vụ bằng bất kỳ ngôn ngữ nào đã được sử dụng rộng rãi, thường xuyên và được nhiều người biết đến.

Ví dụ, một nhãn hiệu chỉ gồm một chữ cái đơn giản hoặc một hình vuông đơn giản sẽ không được bảo hộ làm nhãn hiệu, trừ khi chúng đã được sử dụng và công nhận rộng rãi như một nhãn hiệu. Điều này nhằm tránh việc các doanh nghiệp sử dụng những nhãn hiệu đơn giản và thông dụng để chiếm đoạt quyền sở hữu trí tuệ của người khác.

Nhãn hiệu chỉ mô tả hàng hoá, dịch vụ

Nhãn hiệu cũng sẽ không có tính phân biệt nếu chúng chỉ là dấu hiệu chỉ thời gian, địa điểm, phương pháp sản xuất, chủng loại, số lượng, chất lượng, tính chất, thành phần, công dụng, giá trị hoặc các đặc tính khác mô tả hàng hoá, dịch vụ. Tuy nhiên, ngoại lệ cho trường hợp này là khi nhãn hiệu đã có khả năng phân biệt thông qua việc sử dụng trước khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu.

Ví dụ, một nhãn hiệu chỉ ghi rõ thành phần của sản phẩm như “sữa tươi” hoặc “bánh mì nguyên cám” sẽ không được bảo hộ làm nhãn hiệu, trừ khi nhãn hiệu này đã được sử dụng và công nhận rộng rãi trước khi nộp đơn đăng ký.

Đọc thêm bài:  Thương hiệu là gì? Logo có phải là thương hiệu?

Nhãn hiệu chỉ mô tả hình thức pháp lý hoặc lĩnh vực kinh doanh

Nhãn hiệu cũng không được bảo hộ nếu chúng chỉ là dấu hiệu mô tả hình thức pháp lý hoặc lĩnh vực kinh doanh của chủ thể kinh doanh. Điều này nhằm tránh việc các doanh nghiệp sử dụng nhãn hiệu để gây nhầm lẫn với các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền hoặc các doanh nghiệp khác.

Ví dụ, một nhãn hiệu chỉ ghi rõ “Công ty TNHH” hoặc “Tổ chức phi lợi nhuận” sẽ không được bảo hộ làm nhãn hiệu.

Nhãn hiệu cũng không được bảo hộ nếu chúng chỉ nguồn gốc địa lý của hàng hoá, dịch vụ, trừ khi chúng đã được sử dụng và công nhận rộng rãi như một nhãn hiệu hoặc đã được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Ví dụ, một nhãn hiệu chỉ ghi rõ “Hà Nội” hoặc “Đà Lạt” sẽ không được bảo hộ làm nhãn hiệu, trừ khi nhãn hiệu này đã được sử dụng và công nhận rộng rãi hoặc đã được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận.

Nhãn hiệu tương tự với các nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc sử dụng rộng rãi

Những trường hợp sau đây cũng không được bảo hộ làm nhãn hiệu:

  • Các dấu hiệu không được coi là liên kết hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ tương tự trên cơ sở đơn đăng ký có ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên sớm hơn trong trường hợp đơn đăng ký được hưởng quyền ưu tiên, bao gồm cả đơn đăng ký nhãn hiệu theo các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
  • Các dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu của người khác đã được sử dụng và được công nhận rộng rãi cho hàng hoá, dịch vụ tương tự từ trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên trong trường hợp đơn được hưởng quyền ưu tiên;
  • Các dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu của người khác đã được đăng ký hoặc sử dụng rộng rãi cho hàng hoá, dịch vụ tương tự từ trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên trong trường hợp đơn không được hưởng quyền ưu tiên.

Ví dụ, một nhãn hiệu có chữ “Coca” sẽ không được bảo hộ nếu đã có nhãn hiệu “Coca-Cola” được đăng ký hoặc sử dụng rộng rãi trước đó. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và tránh việc chiếm đoạt quyền sở hữu trí tuệ của người khác.

2. Các trường hợp không được bảo hộ nhãn hiệu?

Quy định trong điều 73 và 74 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2015 quy định rằng khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, Văn phòng Sở hữu trí tuệ có thể từ chối đơn đăng ký trong trường hợp nhãn hiệu không đủ điều kiện để được bảo hộ. Những *ngoại lệ về bảo hộ nhãn hiệu này bao gồm…

Nhãn hiệu trùng hoặc giống với nhãn hiệu nổi tiếng đã có mặt trên thị trường

Các trường hợp xảy ra khi một tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một nhãn hiệu đã được sử dụng từ trước bởi một thương hiệu nổi tiếng. Thương hiệu nổi tiếng thường đã xây dựng được danh tiếng và uy tín trên thị trường, và người tiêu dùng có thể dễ dàng nhận ra nó.

Đọc thêm bài:  Bằng độc quyền sáng chế là gì? Tại sao phải đăng ký độc quyền sáng chế?

Khi một nhãn hiệu mới xuất hiện giống hoặc trùng với một nhãn hiệu nổi tiếng, có thể gây hiểu lầm cho người tiêu dùng. Họ có thể nghĩ rằng sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp bởi người khác có liên quan đến thương hiệu nổi tiếng. Điều này có thể gây thiệt hại cho thương hiệu nổi tiếng, vì nó có thể làm mất uy tín, giảm doanh số bán hàng và làm mất khách hàng. Việc sử dụng nhãn hiệu giống hoặc trùng với nhãn hiệu nổi tiếng thường bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của thương hiệu nổi tiếng và có thể bị truy cứu trước pháp luật.

Một ví dụ cụ thể về việc nhãn hiệu giống hoặc trùng gây hiểu lầm cho người tiêu dùng về nguồn gốc của sản phẩm là khi sử dụng nhãn hiệu Fruity Loops cho một thương hiệu nước trái cây. Fruity Loops là một tên thương hiệu nổi tiếng cho một loại phần mềm âm nhạc. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của thương hiệu phần mềm âm nhạc Fruity Loops.

Nhãn hiệu có tính mô tả bản chất, chất lượng hoặc nguồn gốc địa lý của sản phẩm

Các thương hiệu miêu tả là những thương hiệu có khả năng gây hiểu lầm hoặc lừa dối người tiêu dùng về các đặc tính, bản chất, chất lượng hoặc nguồn gốc của sản phẩm. Những thương hiệu này thường không được bảo hộ trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, vì chúng không thể đại diện cho một đặc điểm độc đáo hoặc không phản ánh tính chất duy nhất của sản phẩm hoặc dịch vụ. Một thương hiệu được bảo hộ phải thể hiện sự độc đáo của sản phẩm và giúp người tiêu dùng phân biệt nó với các sản phẩm khác trên thị trường.

Ví dụ: việc sử dụng thương hiệu Sữa tươi hàng ngày để đặt tên cho một sản phẩm sữa. Tên thương hiệu này miêu tả chính xác loại sản phẩm, nhưng không cung cấp bất kỳ thông tin nào về nguồn gốc hoặc đặc điểm độc đáo của sản phẩm. Do đó, thương hiệu Sữa tươi hàng ngày có thể không được bảo hộ khi đặt tên cho sản phẩm sữa.

Nhãn hiệu có chứa nội dung gây nhầm lẫn hoặc mang tính chất dối lừa khách hàng, người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng hay các đặc tính khác của hàng hoá, dịch vụ

Là một hình thức cố ý hoặc vô tình sử dụng thông tin sai lệch để thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ. Các nhãn hiệu như vậy có thể bao gồm tên sản phẩm, biểu tượng, khẩu hiệu hoặc thông tin trên bao bì. Việc sử dụng những nhãn hiệu này có thể gây nhầm lẫn hoặc lừa dối người tiêu dùng và đe dọa quyền lợi của họ bằng cách làm cho họ đánh giá sai về sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến việc mua hàng hoặc dịch vụ dựa trên thông tin không chính xác. Do đó, quyền lựa chọn của người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng và họ có thể trải qua trải nghiệm không hài lòng hoặc thậm chí gặp nguy hiểm cho sức khỏe và an toàn.

Đọc thêm bài:  Những sai lầm phổ biến về sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp

Việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn hoặc lừa dối thường không được chấp nhận và có thể bị xử lý pháp lý để đảm bảo tính trung thực và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Ví dụ: Một nhãn hiệu cho sản phẩm có tên Sữa tươi tự nhiên, nhưng thực tế lại chứa hợp chất nhân tạo thay vì sữa tươi tự nhiên. Trong trường hợp này, tên nhãn hiệu và thông tin trên sản phẩm gây hiểu lầm cho người tiêu dùng và tạo ra sự lừa dối về tính chất thực sự của sản phẩm. Việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn hoặc lừa dối thường không được chấp nhận và có thể bị xử lý pháp lý để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đảm bảo tính trung thực trong thương mại.

Nhãn hiệu mang những từ ngữ vi phạm chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo, bị coi là trái với trật tự công cộng hay đạo đức xã hội, vi phạm quy định của pháp luật

Các thương hiệu này thường chứa các từ ngữ, biểu tượng hoặc thông điệp không phù hợp với giá trị đạo đức và tôn giáo, và thường không được xem xét cho việc đăng ký hoặc sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Đặc biệt, những thương hiệu có nội dung gây xúc phạm, phản cảm hoặc vi phạm quyền riêng tư và an toàn của người khác thường bị cấm sử dụng trong kinh doanh. Những trường hợp như vậy thường bị từ chối đăng ký hoặc thu hồi quyền sử dụng nếu đã được cấp.

Ví dụ: Một thương hiệu sử dụng hình ảnh của Thánh Giêrônimô (một nhân vật được tôn kính trong đạo Kitô) để quảng cáo bia rượu hoặc sản phẩm thịt lợn không phù hợp với giáo lý Kitô giáo. Trường hợp này có thể bị coi là vi phạm chuẩn mực đạo đức và tôn giáo, và không thể được đăng ký hoặc sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Kết luận

Nhãn hiệu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả các đối tượng đều có thể được bảo hộ làm nhãn hiệu. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định rõ những đối tượng không được bảo hộ làm nhãn hiệu, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Các đối tượng không được bảo hộ làm nhãn hiệu bao gồm nhãn hiệu không có tính phân biệt, nhãn hiệu chỉ mô tả hàng hoá, dịch vụ, nhãn hiệu chỉ mô tả hình thức pháp lý hoặc lĩnh vực kinh doanh, nhãn hiệu chỉ nguồn gốc địa lý và nhãn hiệu tương tự với các nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc sử dụng rộng rãi. Việc tuân thủ quy định này sẽ giúp các doanh nghiệp tránh việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo tính công bằng trong hoạt động kinh doanh.

Trả lời